Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho người có vị thế cao hơn đối với người thấp hơn hoặc giữa những người yêu nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sủng ái
Từng chữ
- 宠sủngchiều chuộng
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thiên vị, đôi khi gợi ý nuông chiều thái quá; khác với 疼爱 (téng'ài — thương yêu) nhẹ nhàng hơn, không hàm ý thiên vị.
Câu ví dụ
- 父母对小儿子格外宠爱
Bố mẹ đặc biệt cưng chiều đứa con trai út
- 她把宠爱都给了那只小猫
Cô dồn hết tình yêu thương cho chú mèo nhỏ đó
- 被宠爱的孩子容易形成依赖性
Trẻ được nuông chiều dễ hình thành tính ỷ lại
- 国王对王后宠爱有加
Nhà vua đặc biệt sủng ái hoàng hậu
Kết hợp thường gặp
- 格外宠爱
đặc biệt cưng chiều
- 宠爱有加
sủng ái đặc biệt (văn viết)
- 受到宠爱
được sủng ái, được cưng chiều
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.