Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shí*yòng

Nghĩa tiếng Việt

thực dụng, có ích, tiện dụng

Âm Hán Việt

thực dụng

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tính năng, công dụng của đồ vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thực dụng

Từng chữ

  • thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • dụngdùng, sử dụng

Tầng từ vựng

实 (thực) nghĩa là thật, thực tế; 用 (dụng) nghĩa là dùng. 实用 là có thể dùng được, có giá trị trong thực tế, không lý thuyết.

Câu ví dụ

  • 这个工具很实用。Zhège gōngjù hěn shíyòng. thanh 4

    Công cụ này rất thực dụng.

  • 这本书很实用。Zhè běn shū hěn shíyòng. thanh 4

    Cuốn sách này rất thực tế.

  • 我们需要实用的建议。Wǒmen xūyào shíyòng de jiànyì. thanh 3

    Chúng tôi cần lời khuyên thực tế.

Kết hợp thường gặp

  • 实用价值shíyòng jiàzhí thanh 2

    giá trị thực dụng

  • 实用性shíyòngxìng thanh 2

    tính thực dụng

  • 经济实用jīngjì shíyòng thanh 1

    kinh tế thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.