Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ (adjective)实 (thực) nghĩa là thật, thực tế; 用 (dụng) nghĩa là dùng. 实用 là có thể dùng được, có giá trị trong thực tế, không lý thuyết.
Câu ví dụ
- 这个工具很实用。
Công cụ này rất thực dụng.
- 这本书很实用。
Cuốn sách này rất thực tế.
- 我们需要实用的建议。
Chúng tôi cần lời khuyên thực tế.
Kết hợp thường gặp
- 实用价值
giá trị thực dụng
- 实用性
tính thực dụng
- 经济实用
kinh tế thực tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.