Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như thời gian, kinh nghiệm, ý kiến
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bảo quý
Từng chữ
- 宝bảoquý giá
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
Tầng từ vựng
Bảo quý (bǎoguì) thường đi kèm: 时间 (thời gian), 经验 (kinh nghiệm), 机会 (cơ hội), 财富 (tài sản). Dùng cho cái mang giá trị tinh thần, không chỉ vật chất. Từ tương đồng: 珍贵 (zhēnguì) - quý giá, trân quý.
Câu ví dụ
- 时间非常宝贵,不要浪费。
Thời gian rất quý giá, đừng lãng phí.
- 这是他最宝贵的记忆。
Đây là kỷ niệm quý giá nhất của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 宝贵的经验
kinh nghiệm quý giá
- 宝贵的时间
thời gian quý giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.