Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定金 (dìngjīn) có tính ràng buộc pháp lý chặt hơn 订金 (dìngjīn — đặt hàng trước); vi phạm hợp đồng dẫn đến mất tiền cọc hoặc bồi hoàn gấp đôi.
Câu ví dụ
- 买房时需要先付定金
Khi mua nhà cần đặt cọc trước
- 他付了一万元定金订购新车
Anh đặt cọc mười nghìn tệ để đặt mua xe mới
- 合同规定定金不予退还
Hợp đồng quy định tiền cọc không hoàn lại
- 签合同前先交定金
Đặt cọc trước khi ký hợp đồng
Kết hợp thường gặp
- 付定金
trả tiền đặt cọc
- 退定金
hoàn tiền cọc
- 收取定金
thu tiền đặt cọc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.