Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dìng*zuò

Nghĩa tiếng Việt

may theo yêu cầu; làm theo kích thước hoặc thiết kế riêng

Âm Hán Việt

định tố

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu, có thể mang tân ngữ là món đồ được đặt làm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

định tố

Từng chữ

  • địnhđịnh; yên lặng
  • tốlàm

Tầng từ vựng

Sản xuất theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Câu ví dụ

  • 这套西装是定做的。Zhè tào xīzhuāng shì dìngzuò de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 定做衣服
  • 定做家具
  • 定做礼品

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.