Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ định ra mức giá hoặc làm danh từ chỉ mức giá đã được ấn định sẵn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
định giá
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'giá cố định' chưa chính xác; 定价 có nghĩa 'định giá' (động từ) hoặc 'mức giá niêm yết' (danh từ), không nhất thiết là cố định.
Câu ví dụ
- 这款手机的定价是五千元
Mức giá niêm yết của chiếc điện thoại này là năm nghìn nhân dân tệ
- 公司正在研究新产品的定价策略
Công ty đang nghiên cứu chiến lược định giá cho sản phẩm mới
- 合理定价有助于吸引更多客户
Định giá hợp lý giúp thu hút thêm nhiều khách hàng
- 这家店的定价比市场平均水平低
Mức giá của cửa hàng này thấp hơn mức bình quân thị trường
Kết hợp thường gặp
- 定价策略
chiến lược định giá
- 合理定价
định giá hợp lý
- 定价权
quyền định giá
- 超市定价
giá siêu thị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.