Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ định ngữ hoặc động từ mang tân ngữ như chế độ, hệ thống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoàn thiện
Từng chữ
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
Tầng từ vựng
Khác 完美 (hoàn hảo tuyệt đối), 完善 thiên về 'đầy đủ, toàn diện' hoặc 'làm cho tốt hơn' (động từ). Dùng cho hệ thống, cơ chế, thiết bị - những thứ có thể cải thiện thêm.
Câu ví dụ
- 我们需要完善这个制度。
- 这个系统还不太完善。
Kết hợp thường gặp
- 完善设施
- 不断完善
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.