Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật, thường làm tân ngữ cho các động từ như uống, kê đơn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
an miên dược
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 眠miênngủ
- 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuốc dùng để hỗ trợ giấc ngủ, cần dùng theo chỉ định bác sĩ.
Câu ví dụ
- 医生给他开了安眠药。
Bác sĩ kê thuốc ngủ cho anh ấy.
- 安眠药可以帮助失眠患者。
Thuốc ngủ giúp người mất ngủ.
- 服用安眠药要遵医嘱。
Uống thuốc ngủ cần theo chỉ định bác sĩ.
Kết hợp thường gặp
- 服用安眠药
uống thuốc ngủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.