Từ vựng tiếng Trung
ān*jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra an ninh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ kiểm tra an ninh.

Câu ví dụ

  • 这个安检很重要Zhège 安检 hěn zhòngyào thanh 4

    Kiểm tra an ninh này rất quan trọng

  • 他们安检了Tāmen 安检le thanh 1

    Họ đã kiểm tra an ninh

  • 关于安检Guānyú 安检 thanh 1

    Về kiểm tra an ninh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.