Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thủ tục kiểm tra hoặc làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ địa điểm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
an kiểm
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 检kiểmkiểm tra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ kiểm tra an ninh.
Câu ví dụ
- 坐地铁需要排队过安检。
Đi tàu điện ngầm cần xếp hàng qua kiểm tra an ninh.
- 机场的安检非常严格。
Việc kiểm tra an ninh ở sân bay rất nghiêm ngặt.
- 请配合工作人员进行安检。
Vui lòng phối hợp với nhân viên công tác để kiểm tra an ninh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.