Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
ān
dìng

Nghĩa tiếng Việt

ổn định, yên ổn

Âm Hán Việt

an định

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, thường kết hợp với các danh từ như cuộc sống, trật tự, lòng người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

an định

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • địnhđịnh; yên lặng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tình hình ổn định, yên ổn (cuộc sống, xã hội).

Câu ví dụ

  • 生活很安定Shēnghuó hěn āndìng thanh 1

    Cuộc sống rất ổn định

  • 保持安定Bǎochí āndìng thanh 3

    Duy trì sự ổn định

  • 社会安定shèhuì āndìng thanh 4

    Xã hội ổn định

Kết hợp thường gặp

  • 安定āndìng thanh 1

    Ổn định

  • 生活安定shēnghuó āndìng thanh 1

    Cuộc sống ổn định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.