Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTính từ chỉ sự yên tĩnh, bình thường, thường dùng để miêu tả không gian hoặc không khí (夜晚, 环境, 生活). Mang sắc thái văn chương hơn 平静. Thành ngữ 宁静致远 (trích từ诸葛亮) chỉ người cần mẫn, không vội vã sẽ đạt được thành tựu lớn.
Câu ví dụ
- 乡村的夜晚非常宁静。
Đêm ở vùng quê rất yên bình.
- 我喜欢宁静的生活。
Tôi thích cuộc sống yên tĩnh.
Kết hợp thường gặp
- 宁静致远
cần mẫn bền bỉ sẽ đến đích
- 宁静的夜晚
đêm yên tĩnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.