Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyTừ láy ABB pattern miêu tả sự cô đơn, lẻ loi của người hoặc vật.
Câu ví dụ
- 他一个人孤零零地坐在那里
Anh ấy một mình ngồi cô đơn ở đó
- 房子孤零零地立在山上
Ngôi nhà đứng lẻ loi trên núi
- 不要让他孤零零一个人
Đừng để anh ấy một mình cô đơn
Kết hợp thường gặp
- 孤零零的
cô đơn (đuôi tính từ)
- 孤零零一个人
một mình cô đơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.