Từ vựng tiếng Trung
gū*líng*líng

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn, lẻ loi, một mình

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa con)

8 nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ láy

Từ láy ABB pattern miêu tả sự cô đơn, lẻ loi của người hoặc vật.

Câu ví dụ

  • 他一个人孤零零地坐在那里Tā yīgè rén gūlínglíng de zuò zài nàlǐ thanh 1

    Anh ấy một mình ngồi cô đơn ở đó

  • 房子孤零零地立在山上Fángzi gūlínglíng de lì zài shānshàng thanh 2

    Ngôi nhà đứng lẻ loi trên núi

  • 不要让他孤零零一个人Bùyào ràng tā gūlínglíng yīgè rén thanh 4

    Đừng để anh ấy một mình cô đơn

Kết hợp thường gặp

  • 孤零零的gūlínglíng de thanh 1

    cô đơn (đuôi tính từ)

  • 孤零零一个人gūlínglíng yīgè rén thanh 1

    một mình cô đơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.