Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả trạng thái đơn độc của người hoặc vật trong không gian
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cô linh linh
Từng chữ
- 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
- 零linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
- 零linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
Tầng từ vựng
Từ láyTừ láy ABB pattern miêu tả sự cô đơn, lẻ loi của người hoặc vật.
Câu ví dụ
- 他一个人孤零零地坐在那里
Anh ấy một mình ngồi cô đơn ở đó
- 房子孤零零地立在山上
Ngôi nhà đứng lẻ loi trên núi
- 不要让他孤零零一个人
Đừng để anh ấy một mình cô đơn
Kết hợp thường gặp
- 孤零零的
cô đơn (đuôi tính từ)
- 孤零零一个人
một mình cô đơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.