Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThứ tự đầy đủ: 冠军 (hạng nhất) → 亚军 (hạng hai) → 季军 (hạng ba); 季 ở đây không mang nghĩa 「mùa」 mà mang nghĩa 「thứ tự cuối trong top」.
Câu ví dụ
- 她在世界游泳锦标赛上获得了季军。
Cô ấy giành huy chương đồng tại giải bơi lội thế giới.
- 季军也是一项了不起的成就。
Huy chương đồng cũng là một thành tích đáng tự hào.
- 这支球队在联赛中获得季军。
Đội bóng này giành vị trí thứ ba trong giải vô địch.
- 冠军、亚军和季军各获得一枚奖牌。
Vô địch, á quân và hạng ba mỗi người nhận một huy chương.
Kết hợp thường gặp
- 获得季军
giành huy chương đồng / vị trí thứ ba
- 冠亚季军
vô địch, á quân và hạng ba
- 季军争夺
tranh giành vị trí thứ ba
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.