Từ vựng tiếng Trung
jì*jūn

Nghĩa tiếng Việt

Quý quân — vị trí thứ ba trong cuộc thi, huy chương đồng. 冠军 (vô địch), 亚军 (á quân), 季军 (ba) là bộ ba hoàn chỉnh.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

8 nét

Bộ: (mái che)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thứ tự đầy đủ: 冠军 (hạng nhất) → 亚军 (hạng hai) → 季军 (hạng ba); 季 ở đây không mang nghĩa 「mùa」 mà mang nghĩa 「thứ tự cuối trong top」.

Câu ví dụ

  • 她在世界游泳锦标赛上获得了季军。Tā zài shìjiè yóuyǒng jǐnbiāosài shàng huòdéle jìjūn. thanh 1

    Cô ấy giành huy chương đồng tại giải bơi lội thế giới.

  • 季军也是一项了不起的成就。Jìjūn yě shì yī xiàng liǎobuqǐ de chéngjiù. thanh 4

    Huy chương đồng cũng là một thành tích đáng tự hào.

  • 这支球队在联赛中获得季军。Zhè zhī qiúduì zài liánsài zhōng huòdé jìjūn. thanh 4

    Đội bóng này giành vị trí thứ ba trong giải vô địch.

  • 冠军、亚军和季军各获得一枚奖牌。Guànjūn, yàjūn hé jìjūn gè huòdé yī méi jiǎngpái. thanh 4

    Vô địch, á quân và hạng ba mỗi người nhận một huy chương.

Kết hợp thường gặp

  • 获得季军huòdé jìjūn thanh 4

    giành huy chương đồng / vị trí thứ ba

  • guàn thanh 4 thanh 4 thanh 4jūn thanh 1

    vô địch, á quân và hạng ba

  • 季军争夺jìjūn zhēngduó thanh 4

    tranh giành vị trí thứ ba

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.