Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiào*xīn孝

Nghĩa tiếng Việt

Lòng hiếu thảo

Âm Hán Việt

hiếu tâm

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

7 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như bày tỏ, tận hiếu hoặc thể hiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiếu tâm

Từng chữ

  • 孝hiếulòng biết ơn cha mẹ
  • 心tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对父母很有孝心。Tā duì fùmǔ hěn yǒu xiàoxīn. thanh 1
  • 她的孝心感动了所有人。Tā de xiàoxīn gǎndòngle suǒyǒu rén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.