Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đánh giá chữ viết.
Câu ví dụ
- 他的字迹很工整
Nét chữ của anh ấy rất chỉnh
- 请保持字迹清晰
Xin hãy giữ nét chữ rõ ràng
- 字迹潦草
Nét chữ nhảy nhót
- 认不出他的字迹
Không nhận ra nét chữ của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 字迹工整
nét chữ chỉnh
- 字迹清晰
nét chữ rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.