Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với tên các ngôn ngữ như 拼音字母 (chữ cái bính âm) hoặc 英文字母 (chữ cái tiếng Anh)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự mẫu
Từng chữ
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 母mẫumẹ; con cái, giống cái
Tầng từ vựng
Chữ cái (字母) dùng cho bảng chữ cái (như tiếng Anh, tiếng Việt). Trong tiếng Trung, có 汉字 (chữ Hán) và 拼音字母 (chữ cái pinyin). Lưu ý: 分辨 字母 (chữ cái) 与 汉字 (chữ Hán) — 字母 là ký tự cơ bản, 汉字 là chữ viết đầy đủ.
Câu ví dụ
- 英语有26个字母。
- 孩子正在学写字母。
Kết hợp thường gặp
- 拼音字母
- 大写字母
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.