Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zìzhēnjūzhuó

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc từng chữ từng câu

Âm Hán Việt

tự châm cú, câu chước

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con; cái)

6 nét

Bộ: (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

13 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả thái độ cẩn trọng khi viết lách hoặc nói năng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự châm cú, câu chước

Từng chữ

  • tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
  • châmrót, chắt (nước)
  • cú, câucâu nói
  • chướcrót rượu, uống rượu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他写文章总是字斟句酌。tā xiě wénzhāng zǒngshì zìzhēnjūzhuó thanh 1

    Anh ấy viết văn luôn cân nhắc từng chữ từng câu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.