Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để mô tả thái độ cẩn trọng khi viết lách hoặc nói năng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự châm cú, câu chước
Từng chữ
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 斟châmrót, chắt (nước)
- 句cú, câucâu nói
- 酌chướcrót rượu, uống rượu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他写文章总是字斟句酌。
Anh ấy viết văn luôn cân nhắc từng chữ từng câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.