Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ biểu thị thái độ chán ghét, thường mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiềm khí
Từng chữ
- 嫌hiềmsự nghi ngờ
- 弃khíbỏ đi, vứt đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThể hiện thái độ chán ghét, không ưa (thường vì thấp kém, không hoàn hảo). Có thể dùng khiêm tốn (自谦) hoặc trách móc. Hán-Việt 'hàm bỏ' (hiện ít dùng, thường dùng 'chán ghét').
Câu ví dụ
- 他嫌弃这份工作
Anh chán ghét công việc này
- 不要嫌弃我
Đừng chán ghét tôi
- 嫌弃贫穷
chán ghét sự nghèo khó
- 被人嫌弃
bị người khác chán ghét
Kết hợp thường gặp
- 嫌弃工作
chán ghét công việc
- 不要嫌弃
đừng chán ghét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.