Từ vựng tiếng Trung
hūn*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

lễ cưới, đám cưới

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

11 nét

Bộ: (thị, biểu thị)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

婚礼 nghĩa là lễ cưới. Hán-Việt 'hôn' là hôn nhân, cưới xin; 'lễ' là lễ nghi. Thời xưa đón dâu diễn ra vào giờ hoàng hôn, nên ghép với nữ thành hôn.

Câu ví dụ

  • 我们要参加婚礼。Wǒmen yào cānjiā hūnlǐ. thanh 3

    Chúng tôi sẽ tham dự lễ cưới.

  • 婚礼非常热闹。Hūnlǐ fēicháng rènao. thanh 1

    Lễ cưới rất náo nhiệt.

  • 祝你新婚快乐,婚礼圆满成功!Zhù nǐ xīnhūn kuàilè, hūnlǐ yuánmǎn chénggōng! thanh 4

    Chúc bạn hạnh phúc, lễ cưới viên mãn!

Kết hợp thường gặp

  • 参加婚礼 thanh 5
  • 举办婚礼 thanh 5
  • 婚礼现场 thanh 5
  • 中式婚礼 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.