Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 举行 (cử hành), 参加 (tham dự) hoặc 筹办 (chuẩn bị)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hôn lễ
Từng chữ
- 婚hôncưới; lễ cưới; bố vợ
- 礼lễlễ nghi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa婚礼 nghĩa là lễ cưới. Hán-Việt 'hôn' là hôn nhân, cưới xin; 'lễ' là lễ nghi. Thời xưa đón dâu diễn ra vào giờ hoàng hôn, nên ghép với nữ thành hôn.
Câu ví dụ
- 我们要参加婚礼。
Chúng tôi sẽ tham dự lễ cưới.
- 婚礼非常热闹。
Lễ cưới rất náo nhiệt.
- 祝你新婚快乐,婚礼圆满成功!
Chúc bạn hạnh phúc, lễ cưới viên mãn!
Kết hợp thường gặp
- 参加婚礼
- 举办婚礼
- 婚礼现场
- 中式婚礼
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.