Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'uy tín cao' không sai nhưng thiếu sắc thái — 威信 chỉ bản thân uy tín, không kèm 'cao'. 威信 nhấn mạnh cả uy quyền lẫn sự tin tưởng, khác với 信誉 (chỉ danh tiếng/uy tín thương mại).
Câu ví dụ
- 他在公司里很有威信
Anh ấy rất có uy tín trong công ty
- 这件事损害了他的威信
Chuyện này làm tổn hại uy tín của anh ấy
- 树立威信需要长时间积累
Xây dựng uy tín cần tích lũy trong thời gian dài
- 他的威信来自于言出必行
Uy tín của anh ta đến từ việc nói là làm
Kết hợp thường gặp
- 树立威信
xây dựng uy tín
- 威信很高
uy tín cao
- 损害威信
làm hại uy tín
- 有威信的领导
lãnh đạo có uy tín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.