Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wěipài委

Nghĩa tiếng Việt

ủy phái, cử đi, bổ nhiệm

Âm Hán Việt

uỷ, uy phái, ba

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi cấp trên cử người đi làm nhiệm vụ hoặc đảm nhận chức vụ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

uỷ, uy phái, ba

Từng chữ

  • 委uỷ, uyuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
  • 派phái, badòng nước; phái, phe, ngành nhánh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司委派他去分公司工作。Gōngsī wěipài tā qù fēngōngsī gōngzuò thanh 1

    Công ty cử anh ấy đến chi nhánh làm việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.