Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang cấu trúc ủy thác ai đó làm việc gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
uỷ thác
Từng chữ
- 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'委托' kết hợp '委' (uỷ) = uỷ thác, gửi gắm và '托' (thác) = nâng đỡ, giao phó. Chỉ việc giao phó trách nhiệm, công việc cho người khác thay mình làm.
Câu ví dụ
- 我委托他帮我买东西。
Tôi ủy thác anh ấy giúp tôi mua đồ.
- 这个项目委托给专业公司。
Dự án này được ủy thác cho công ty chuyên nghiệp.
- 请委托律师处理这个案子。
Hãy ủy thác luật sư xử lý vụ án này.
Kết hợp thường gặp
- 委托给
- 委托律师
- 委托书
- 受委托
- 委托事项
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.