Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa委员 thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, tổ chức. 委员会 (uỷ ban) là từ liên quan quan trọng. Phân biệt với 成员 (thành viên — nghĩa rộng hơn, không chỉ trong uỷ ban).
Câu ví dụ
- 她被选为市人大代表委员。
Cô ấy được bầu làm uỷ viên đại biểu hội đồng nhân dân thành phố.
- 委员们投票通过了这项提案。
Các uỷ viên đã bỏ phiếu thông qua đề án này.
- 他是联合国安理会的常任委员国代表。
Ông ấy là đại diện của nước thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
- 委员会由五名委员组成。
Uỷ ban gồm năm uỷ viên.
Kết hợp thường gặp
- 委员会
uỷ ban, hội đồng
- 常务委员
uỷ viên thường vụ
- 当选委员
được bầu làm uỷ viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.