Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng ngữ chỉ sự liên tục từ đầu đến cuối, thường đi với phủ định '不' hoặc '没有'.
Câu ví dụ
- 他始终没有放弃梦想。
Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ.
- 我始终相信你能成功。
Tôi luôn tin rằng bạn có thể thành công.
- 这个问题始终没解决。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 始终如一
nhất quán từ đầu đến cuối
- 始终不
không bao giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.