Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
miàoshǒuhuíchūn妙

Nghĩa tiếng Việt

tay nghề cao, cứu sống người bệnh

Âm Hán Việt

diệu thủ hồi xuân

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khen ngợi y thuật của bác sĩ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

diệu thủ hồi xuân

Từng chữ

  • 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
  • 手thủcái tay
  • 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
  • 春xuânmùa xuân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.