Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phụ nữ
Câu ví dụ
- 这是妇女
Đây là phụ nữ
- 我喜欢妇女
Tôi thích 妇女
- 有妇女
Có 妇女
- 没有妇女
Không có 妇女
Kết hợp thường gặp
- 很妇女
很 妇女
- 非常妇女
非常 妇女
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.