Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词
Dùng để hỏi về phương thức, tính chất hoặc trạng thái, thường đứng trước động từ hoặc cuối câu
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
như hà
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
Tầng từ vựng
Dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn '怎么'. Hỏi về phương pháp hoặc cách thức.
Câu ví dụ
- 我该如何解决这个问题?
Tôi nên giải quyết vấn đề này như thế nào?
- 你知道如何做这道菜吗?
Bạn có biết cách làm món này không?
Kết hợp thường gặp
- 如何做
làm như thế nào
- 如何看待
nhìn nhận như thế nào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.