Từ vựng tiếng Trung
hǎo*bǐ

Nghĩa tiếng Việt

Hảo tỷ — ví như, giống như; dùng để đưa ra ví von so sánh nhằm làm rõ một điều gì đó cho người nghe dễ hiểu.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như liên từ so sánh ẩn dụ; gần nghĩa với 就像/好像 nhưng 好比 nhấn mạnh hơn vào tính minh hoạ — thường mở đầu một ví von dài.

Câu ví dụ

  • 学习好比爬山,越往上越难Xuéxí hǎobǐ pá shān, yuè wǎng shàng yuè nán thanh 2

    Học tập ví như leo núi, càng lên cao càng khó

  • 朋友好比第二个家人Péngyǒu hǎobǐ dì èr gè jiārén thanh 2

    Bạn bè ví như người thân thứ hai

  • 这好比在大海里捞针Zhè hǎobǐ zài dàhǎi lǐ lāo zhēn thanh 4

    Điều này ví như mò kim đáy biển

  • 没有规矩好比没有根基Méiyǒu guījǔ hǎobǐ méiyǒu gēnjī thanh 2

    Không có kỷ cương ví như không có nền tảng

Kết hợp thường gặp

  • 好比说hǎobǐ shuō thanh 3

    ví như là

  • 这好比zhè hǎobǐ thanh 4

    điều này ví như

  • 好比一棵树hǎobǐ yī kē shù thanh 3

    ví như một cái cây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.