Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tinh thần học tập chăm chỉ của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiếu học
Từng chữ
- 好hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ người có tinh thần cầu học, thích tìm hiểu kiến thức mới. Lưu ý: 好 在此词读作 hào (第四声), không phải hảo (第三声).
Câu ví dụ
- 他很好学
Anh ấy rất ham học hỏi kiến thức mới
- 好学好问的精神
Tinh thần vừa ham học vừa hay hỏi
- 好学不倦
Ham học hỏi mà không mệt mỏi
Kết hợp thường gặp
- 好学好问
- 勤奋好学
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.