Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ tính chất, mức độ tốt xấu của sự vật, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo hoại
Từng chữ
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 坏hoạitồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi hoặc phân biệt tốt xấu. Cũng có nghĩa 'chất lượng' trong khẩu ngữ (ví dụ: 这东西好坏 - cái này chất lượng thế nào).
Câu ví dụ
- 评价一部电影的好坏不能只看票房。
Đánh giá một bộ phim tốt hay dở không thể chỉ nhìn vào doanh thu phòng vé.
- 无论结果好坏,我们都要勇敢面对。
Dù kết quả tốt hay xấu, chúng ta đều phải dũng cảm đối mặt.
- 这种药的质量好坏直接关系到患者安全。
Chất lượng tốt xấu của loại thuốc này liên quan trực tiếp đến sự an toàn của bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 好坏不分
không phân biệt tốt xấu
- 好坏参半
tốt xấu lẫn nhau (nửa tốt nửa xấu)
- 不管好坏
dù tốt hay xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.