Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để an ủi khi một việc tốt đẹp phải trải qua khó khăn mới thành công
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hảo, hiếu sự đa ma
Từng chữ
- 好hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 多đanhiều
- 磨mamài; xay (gạo)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 别灰心,好事多磨嘛。
Đừng nản lòng, việc tốt thường hay gặp trắc trở mà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.