Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến chỉ người phụ nữ. Trong ngữ cảnh thân mật có thể dùng để chỉ 'vợ/người yêu'. Xem '女性' (nǚ xìng) cho ngữ cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 她是我的女人
Cô ấy là người phụ nữ của tôi
- 女人喜欢购物
Phụ nữ thích mua sắm
- 那个女人很漂亮
Người phụ nữ đó rất xinh đẹp
- 聪明的女人
Người phụ nữ thông minh
Kết hợp thường gặp
- 女人们
những người phụ nữ
- 好女人
phụ nữ tốt
- 女人味
phẩm chất phụ nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.