Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ người giới tính nữ nói chung, thường mang sắc thái khẩu ngữ hơn từ 妇女
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữ nhân
Từng chữ
- 女nữđàn bà, con gái
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến chỉ người phụ nữ. Trong ngữ cảnh thân mật có thể dùng để chỉ 'vợ/người yêu'. Xem '女性' (nǚ xìng) cho ngữ cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 她是我的女人
Cô ấy là người phụ nữ của tôi
- 女人喜欢购物
Phụ nữ thích mua sắm
- 那个女人很漂亮
Người phụ nữ đó rất xinh đẹp
- 聪明的女人
Người phụ nữ thông minh
Kết hợp thường gặp
- 女人们
những người phụ nữ
- 好女人
phụ nữ tốt
- 女人味
phẩm chất phụ nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.