Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 获得, 设立 hoặc đi kèm với lượng từ 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tưởng hạng
Từng chữ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thi đua, giải thưởng—giải thưởng cụ thể.
Câu ví dụ
- 他获得了这个奖项
Anh ấy nhận được giải thưởng này
- 重要奖项
Giải thưởng quan trọng
- 设立奖项
Thành lập giải thưởng
- 竞争奖项
Cạnh tranh giải thưởng
Kết hợp thường gặp
- 获得奖项
nhận giải thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.