Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phát, nhận hoặc đạt được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tưởng kim
Từng chữ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Tiền thưởng cho thành tích tốt trong công việc. Phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 他因为工作表现好得到了奖金。
- 年底公司发奖金。
Kết hợp thường gặp
- 发奖金
- 绩效奖金
- 年终奖金
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.