Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*jīn

Nghĩa tiếng Việt

tiền thưởng, tiền công

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

13 nét

Bộ: (vàng, kim loại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Tiền thưởng cho thành tích tốt trong công việc. Phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 他因为工作表现好得到了奖金。 thanh 5
  • 年底公司发奖金。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 发奖金 thanh 5
  • 绩效奖金 thanh 5
  • 年终奖金 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.