Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奖杯 thường chỉ cúp trao cho cá nhân hoặc đội, mang đi được; khác với 奖牌 (huy chương đeo trên người) và 奖品 (vật phẩm nói chung).
Câu ví dụ
- 他们举起奖杯庆祝胜利
Họ giơ cao cúp lên để ăn mừng chiến thắng
- 这个奖杯是用纯金制成的
Chiếc cúp này được làm từ vàng nguyên chất
- 冠军队捧起了奖杯
Đội vô địch nâng chiếc cúp lên
- 这座奖杯摆在荣誉室里
Chiếc cúp được trưng bày trong phòng danh dự
Kết hợp thường gặp
- 捧起奖杯
nâng cúp
- 举起奖杯
giơ cúp lên
- 金色奖杯
cúp vàng
- 世界杯奖杯
cúp World Cup
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.