Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang nghĩa tiêu cực, diễn tả hành động tự khoe khoang bản thân trước mặt người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khoa diệu
Từng chữ
- 夸khoakhoe khoang, nói khoác
- 耀diệusoi, rọi; chói sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ người thích khoe khoang, tự hào thái quá. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要夸耀自己
Đừng khoe khoang bản thân
- 夸耀成就
Khoe khoang thành tựu
- 喜欢夸耀
Thích khoe khoang
- 夸耀财富
Khoe khoang sự giàu có
Kết hợp thường gặp
- 夸耀自己
khoe khoang bản thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.