Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa耀眼 vừa có nghĩa literal (ánh sáng chói mắt về thể chất) vừa có nghĩa ẩn dụ (xuất sắc, nổi bật đến ấn tượng). Thường dùng trong văn học, báo chí để ca ngợi thành tích hoặc vẻ đẹp rực rỡ.
Câu ví dụ
- 阳光耀眼,她戴上了墨镜
Ánh nắng chói mắt, cô ấy đeo kính râm vào
- 她的成绩在班里格外耀眼
Thành tích của cô ấy trong lớp đặc biệt nổi bật
- 舞台上的灯光耀眼夺目
Ánh đèn trên sân khấu chói sáng rực rỡ
- 他的表演耀眼全场
Màn trình diễn của anh ấy làm sáng cả sân khấu
Kết hợp thường gặp
- 耀眼的光芒
ánh sáng chói lọi
- 格外耀眼
đặc biệt nổi bật, chói sáng
- 耀眼夺目
sáng chói thu hút ánh nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.