Từ vựng tiếng Trung
kuā
kuā
tán

Nghĩa tiếng Việt

Khoa khoa kỳ đàm — nói nhiều mà thiếu thực chất, ba hoa khoác lác; mang sắc thái phê bình người hay nói phóng đại mà không có nội dung cụ thể.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

6 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (lời nói)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Luôn mang sắc thái phê bình tiêu cực; trái nghĩa với 言之有物 (nói có nội dung).

Câu ví dụ

  • 他夸夸其谈,说了半天没有一个实际方案Tā kuākuā qí tán, shuō le bàntiān méiyǒu yīgè shíjì fāng'àn thanh 1

    Anh ta ba hoa hồi lâu mà không đưa ra được phương án cụ thể nào

  • 领导最不喜欢夸夸其谈的员工Lǐngdǎo zuì bù xǐhuan kuākuā qí tán de yuángōng thanh 3

    Lãnh đạo nhất không thích nhân viên hay ba hoa

  • 别夸夸其谈了,拿出证据来Bié kuākuā qí tán le, ná chū zhèngjù lái thanh 2

    Thôi đừng nói suông nữa, hãy đưa bằng chứng ra

  • 他善于夸夸其谈,但行动力很差Tā shànyú kuākuā qí tán, dàn xíngdònglì hěn chà thanh 1

    Anh ta giỏi nói khoác nhưng hành động rất kém

Kết hợp thường gặp

  • 善于夸夸其谈shànyú kuākuā qí tán thanh 4

    giỏi ba hoa

  • 只会夸夸其谈zhǐ huì kuākuā qí tán thanh 3

    chỉ biết nói khoác

  • 夸夸其谈的人kuākuā qí tán de rén thanh 1

    người hay ba hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.