Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn mang sắc thái phê bình tiêu cực; trái nghĩa với 言之有物 (nói có nội dung).
Câu ví dụ
- 他夸夸其谈,说了半天没有一个实际方案
Anh ta ba hoa hồi lâu mà không đưa ra được phương án cụ thể nào
- 领导最不喜欢夸夸其谈的员工
Lãnh đạo nhất không thích nhân viên hay ba hoa
- 别夸夸其谈了,拿出证据来
Thôi đừng nói suông nữa, hãy đưa bằng chứng ra
- 他善于夸夸其谈,但行动力很差
Anh ta giỏi nói khoác nhưng hành động rất kém
Kết hợp thường gặp
- 善于夸夸其谈
giỏi ba hoa
- 只会夸夸其谈
chỉ biết nói khoác
- 夸夸其谈的人
người hay ba hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.