Từ vựng tiếng Trung
tóu*bù

Nghĩa tiếng Việt

phần đầu, vị trí dẫn đầu (cơ thể hoặc bảng xếp hạng)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (đồi, gò)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 头部受伤了Tóubù shòushāng le thanh 2

    Phần đầu bị thương

  • 世界头部企业Shìjiè tóubù qǐyè thanh 4

    Các công ty dẫn đầu thế giới

  • 网站头部导航Wǎngzhàn tóubù dǎoháng thanh 3

    Thanh điều hướng đầu trang web

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.