Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cả nghĩa đen cho bệnh lý và nghĩa bóng cho việc gặp chuyện phiền phức
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu đông
Từng chữ
- 头đầucái đầu
- 疼đôngđau nhức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa头疼 có hai lớp nghĩa: (1) đau đầu thực tế (triệu chứng); (2) nghĩa bóng — việc gây phiền não, khó chịu. Gần đồng nghĩa 头痛 (头痛 thường dùng trong y tế, 头疼 phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
Câu ví dụ
- 我今天头疼,不想出门。
Hôm nay tôi đau đầu, không muốn ra ngoài.
- 这道数学题真让人头疼。
Bài toán này thực sự gây nhức đầu.
- 他感冒了,发烧又头疼。
Anh ấy bị cảm, vừa sốt vừa đau đầu.
- 这件事很头疼,不好处理。
Vụ việc này thật nhức đầu, khó giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 头疼脑热
đau đầu sốt nhẹ (bệnh thông thường)
- 令人头疼
khiến người ta nhức đầu
- 头疼欲裂
đau đầu đến muốn vỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.