Từ vựng tiếng Trung
tóu*téng

Nghĩa tiếng Việt

đầu đông — đau đầu; (nghĩa bóng) gây khó chịu, rắc rối, nhức đầu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu, trang)

5 nét

Bộ: (bệnh tật)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

头疼 có hai lớp nghĩa: (1) đau đầu thực tế (triệu chứng); (2) nghĩa bóng — việc gây phiền não, khó chịu. Gần đồng nghĩa 头痛 (头痛 thường dùng trong y tế, 头疼 phổ biến hơn trong khẩu ngữ).

Câu ví dụ

  • 我今天头疼,不想出门。Wǒ jīntiān tóuténg, bù xiǎng chūmén. thanh 3

    Hôm nay tôi đau đầu, không muốn ra ngoài.

  • 这道数学题真让人头疼。Zhè dào shùxué tí zhēn ràng rén tóuténg. thanh 4

    Bài toán này thực sự gây nhức đầu.

  • 他感冒了,发烧又头疼。Tā gǎnmào le, fāshāo yòu tóuténg. thanh 1

    Anh ấy bị cảm, vừa sốt vừa đau đầu.

  • 这件事很头疼,不好处理。Zhè jiàn shì hěn tóuténg, bù hǎo chǔlǐ. thanh 4

    Vụ việc này thật nhức đầu, khó giải quyết.

Kết hợp thường gặp

  • 头疼脑热tóuténg nǎo rè thanh 2

    đau đầu sốt nhẹ (bệnh thông thường)

  • 令人头疼lìng rén tóuténg thanh 4

    khiến người ta nhức đầu

  • 头疼欲裂tóuténg yù liè thanh 2

    đau đầu đến muốn vỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.