Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晕 có hai âm: yūn (chóng mặt — không tự chủ) và yùn (quầng sáng); trong 头晕 đọc là yūn.
Câu ví dụ
- 我最近常常头晕
Dạo này tôi thường xuyên bị chóng mặt
- 他坐车头晕,不能长途旅行
Anh ấy say xe bị chóng mặt, không thể đi xa
- 突然站起来会头晕
Đứng dậy đột ngột dễ bị váng đầu
- 她因为头晕去看了医生
Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị chóng mặt
Kết hợp thường gặp
- 头晕目眩
đầu óc váng vất, mắt hoa
- 感到头晕
cảm thấy chóng mặt
- 头晕恶心
chóng mặt buồn nôn
- 轻微头晕
chóng mặt nhẹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.