Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa头号 (tóuhào) là tính từ có nghĩa là 'số một, hàng đầu, quan trọng nhất'. 头 (đầu) mang nghĩa 'đầu, phần đầu, cái đầu', 号 (hiệu/gào) mang nghĩa 'số thứ tự, hiệu'. Từ này thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng đầu, quan trọng nhất trong một nhóm.
Câu ví dụ
- 他是公司的头号人物
Anh ấy là nhân vật số một của công ty
- 这是头号敌人
Đây là kẻ thù số một
- 这个项目是今年的头号任务
Dự án này là nhiệm vụ quan trọng nhất năm nay
Kết hợp thường gặp
- 头号人物
nhân vật số một
- 头号敌人
kẻ thù số một
- 头号种子
vận động viên hàng đầu
- 头号大事
sự việc quan trọng nhất
- 头号问题
vấn đề quan trọng nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.