Từ vựng tiếng Trung
shī*bài

Nghĩa tiếng Việt

thất bại

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ / tính từ

Thất bại (shībài) là ghép của 失 (mất, lỡ) + 败 (thua, bại). Thừa thuyết tiếng Việt "thất bại" là từ Hán-Việt. Thành ngữ phổ biến: 失败是成功之母 (thất bại là mẹ thành công).

Câu ví dụ

  • 实验失败了,但我们不能放弃。Shíyàn shībài le, dàn wǒmen bùnéng fàngqì. thanh 2

    Thí nghiệm thất bại, nhưng chúng tôi không thể bỏ cuộc.

  • 失败是成功之母。Shībài shì chénggōng zhī mǔ. thanh 1

    Thất bại là mẹ thành công.

Kết hợp thường gặp

  • 彻底失败chèdǐ shībài thanh 4

    thất bại hoàn toàn

  • 遭受失败zāoshòu shībài thanh 1

    gánh chịu thất bại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.