Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ / tính từThất bại (shībài) là ghép của 失 (mất, lỡ) + 败 (thua, bại). Thừa thuyết tiếng Việt "thất bại" là từ Hán-Việt. Thành ngữ phổ biến: 失败是成功之母 (thất bại là mẹ thành công).
Câu ví dụ
- 实验失败了,但我们不能放弃。
Thí nghiệm thất bại, nhưng chúng tôi không thể bỏ cuộc.
- 失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
Kết hợp thường gặp
- 彻底失败
thất bại hoàn toàn
- 遭受失败
gánh chịu thất bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.