Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ biểu thị kết quả không thành công hoặc làm danh từ chỉ sự thất bại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thất bại
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
Tầng từ vựng
Thất bại (shībài) là ghép của 失 (mất, lỡ) + 败 (thua, bại). Thừa thuyết tiếng Việt "thất bại" là từ Hán-Việt. Thành ngữ phổ biến: 失败是成功之母 (thất bại là mẹ thành công).
Câu ví dụ
- 实验失败了,但我们不能放弃。
Thí nghiệm thất bại, nhưng chúng tôi không thể bỏ cuộc.
- 失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
Kết hợp thường gặp
- 彻底失败
thất bại hoàn toàn
- 遭受失败
gánh chịu thất bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.