Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fūqīdiàn

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng gia đình (do hai vợ chồng tự quản lý)

Âm Hán Việt

phu, phù thê, thế điếm

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phu, phù thê, thế điếm

Từng chữ

  • phu, phùchồng; đàn ông
  • thê, thếvợ cả
  • điếmquán trọ, tiệm hàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 街角那家便利店是一家夫妻店。jiējiǎo nà jiā biànlìdiàn shì yī jiā fūqīdiàn thanh 1

    Cửa hàng tiện lợi ở góc phố đó là một cửa hàng gia đình do hai vợ chồng tự quản lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.