Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tàiyīnlì

Nghĩa tiếng Việt

âm lịch

Âm Hán Việt

thái âm lịch

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (cái xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thái âm lịch

Từng chữ

  • tháirất, quá
  • âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
  • lịchlịch pháp, lịch chí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中国的传统节日多按太阴历计算。zhōngguó de chuántǒng jiérì duō àn tàiyīnlì jìsuàn thanh 1

    Các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc phần lớn được tính theo âm lịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.