Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tàiyáng
hēizǐ

Nghĩa tiếng Việt

vết đen mặt trời

Âm Hán Việt

thái dương hắc tử

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (đen, màu đen)

12 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này là danh từ thuật ngữ thiên văn học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thái dương hắc tử

Từng chữ

  • tháirất, quá
  • dươngmặt trời; dương
  • hắcđen, màu đen
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 太阳黑子的活动周期大约是十一年。tàiyáng hēizǐ de huódòng zhōuqī dàyuē shì shíyī nián thanh 4

    Chu kỳ hoạt động của vết đen mặt trời là khoảng mười một năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.