Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường nói về tình trạng xã hội — thái bình, không chiến tranh, không loạn lạc. Cũng dùng '太平' trong tên người/thuốc.
Câu ví dụ
- 世界太平
Thế giới thái bình
- 祝愿天下太平
Chúc thiên hạ thái bình
- 太平日子
ngày tháng thái bình
- 渴望太平
khao khát thái bình
- 太平盛世
thời kỳ thái bình thịnh vượng
Kết hợp thường gặp
- 天下太平
thiên hạ thái bình
- 追求太平
theo đuổi hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.