Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'thiên tuyến'. Đây là từ mượn nhưng đã Hán hóa. Tiếng Việt dùng 'ăng ten' (mượn tiếng Pháp 'antenne').
Câu ví dụ
- 电视天线坏了
Ăng ten TV bị hỏng.
- 手机信号天线在屋顶
Ăng ten tín hiệu điện thoại trên mái nhà.
- 调整天线方向
Chỉnh hướng ăng ten.
- 卫星接收天线
Ăng ten thu vệ tinh.
- 安装了新的天线
Đã lắp đặt ăng ten mới.
Kết hợp thường gặp
- 电视天线
ăng ten TV
- 手机天线
ăng ten điện thoại
- 卫星天线
ăng ten vệ tinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.