Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thiết bị kỹ thuật, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên tuyến
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'thiên tuyến'. Đây là từ mượn nhưng đã Hán hóa. Tiếng Việt dùng 'ăng ten' (mượn tiếng Pháp 'antenne').
Câu ví dụ
- 电视天线坏了
Ăng ten TV bị hỏng.
- 手机信号天线在屋顶
Ăng ten tín hiệu điện thoại trên mái nhà.
- 调整天线方向
Chỉnh hướng ăng ten.
- 卫星接收天线
Ăng ten thu vệ tinh.
- 安装了新的天线
Đã lắp đặt ăng ten mới.
Kết hợp thường gặp
- 电视天线
ăng ten TV
- 手机天线
ăng ten điện thoại
- 卫星天线
ăng ten vệ tinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.