Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và cần có tính từ đi kèm để miêu tả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên khí
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'天气' là thời tiết. '天气预报' dự báo thời tiết. '好天气' thời tiết tốt, '坏天气' thời tiết xấu.
Câu ví dụ
- 今天天气很好
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 天气预报说有雨
Dự báo thời tiết nói có mưa
- 天气越来越热了
Thời tiết ngày càng nóng
- 北京的天气怎么样?
Thời tiết Bắc Kinh thế nào?
- 这种天气不适合出门
Thời tiết này không phù hợp đi ra ngoài
Kết hợp thường gặp
- 天气预报
dự báo thời tiết
- 好天气
thời tiết tốt
- 坏天气
thời tiết xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.